Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

妄动 (wàngdòng)

wàngdòng

Từ loại
Động từ
Hán Việt
vọng động

Nghĩa

  1. làm xằng; làm bậy; làm bừa; hành động mù quáng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 妄动