Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

妄想 (wàngxiǎng)

wàngxiǎng

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
vọng tưởng

Nghĩa

  1. tính toán ngông cuồng
  2. mơ mộng hão huyền; dự định không khả thi; mơ ước vẩn vơ; mong hão; vọng tưởng
  3. cuồng vọng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 妄想