Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

妄求 (wàngqiú)

wàngqiú

Từ loại
Phó từ
Hán Việt
vọng cầu

Nghĩa

  1. đòi hỏi quá đáng; ước muốn xằng bậy

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ