Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

妇女主任 (fùnǚzhǔrèn)

fùnǚzhǔrèn

Hán Việt
phụ nữ chủ nhiệm

Nghĩa

  1. giám đốc ủy ban địa phương của hội liên hiệp phụ nữ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ