Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

妇女运动 (fùnǚyùndòng)

fùnǚyùndòng

Hán Việt
phụ nữ vận động

Nghĩa

  1. nữ quyền
  2. phong trào phụ nữ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ