Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

姆佬 (mǔlǎo)

mǔlǎo

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
mỗ lão

Nghĩa

  1. Dân tộc Mulao của Quảng Tây

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 姆佬