Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

始终 (shǐzhōng)

shǐzhōng

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Phó từ
Hán Việt
thuỷ chung
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. từ đầu đến cuối; trước sau, chung thủy
  2. trước sau; ngọn ngành; thuỷ chung
  3. đầu đuôi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 始终