始终 (shǐzhōng)
- Từ loại
- Phó từ
- Hán Việt
- thuỷ chung
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- từ đầu đến cuối; trước sau, chung thủy
- trước sau; ngọn ngành; thuỷ chung
- đầu đuôi
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.