Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

委任统治 (wěirèntǒngzhì)

wěirèntǒngzhì

Hán Việt
uy nhiệm thống trị

Nghĩa

  1. uỷ trị (sau đại chiến Thế giới thứ nhất, nước thắng trận được thống trị nước bại trận)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ