委任统治委任统治 (wěirèntǒngzhì)wěirèntǒngzhìHán Việtuy nhiệm thống trịLưu vào ghi chú mớiNghĩa1uỷ trị (sau đại chiến Thế giới thứ nhất, nước thắng trận được thống trị nước bại trận)