Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

治 (zhì)

zhì

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
trị | trì
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. sắp đặt; sửa sang; lo liệu; quản lý
  2. thái bình; hoà bình; yên ổn
  3. trụ sở
  4. điều trị; trị bệnh; chữa trị

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 治