Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

委屈 (wěiqu)

wěiqu

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ, Tính từ
Hán Việt
uỷ khuất

Nghĩa

  1. tủi thân; oan ức; uất ức (vì oan ức), ủy khuất; tủi phận; uất ức
  2. làm oan
  3. làm oan, đổ oan; bất tiện, thiệt thòi cho (người khác)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 委屈