Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

姨太太 (yítàitài)

yítàitài

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
di thái thái

Nghĩa

  1. vợ bé; vợ lẽ
  2. bà trẻ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ