Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
姨
姨 (yí)
yí
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
di
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
dì
2
dì (chị em gái của vợ)
3
di
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 姨
阿姨
āyí
a di
HSK 3
dì; cô; mợ; thím; bác gái; cô (xưng hô với người phụ nữ xấp xỉ bằng tuổi mẹ mình)
HSK 3
大姨
dàyí
đại di
dì cả; bá
姨丈
yízhàng
di trượng
dượng
姨夫
yífū
di phu
dượng
姨妹
yímèi
di muội
chị dâu; em gái của vợ
姨姐
yíjiě
di thư
chị dâu; chị gái của vợ
姨娘
yíniáng
di nương
dì (con cái gọi vợ bé của cha thời xưa)
姨妈
yímā
di ma
dì (chỉ người đã có chồng)