Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
姬
佬
姬佬 (jīlǎo)
jīlǎo
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cơ lão
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
(tiếng lóng) đồng tính nữ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
姬
jī
con gái; cơ; người đẹp (chỉ những người phụ nữ đẹp thời xưa); tì thiếp; thiếp; tỳ thiếp
佬
lǎo
lão; thằng