姿态姿态 (zītài)zītàiCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từHán Việttư tháiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tư thế; dáng dấp; điệu bộ; dáng vẻ2thái độ; phong thái