Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

姿态 (zītài)

zītài

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tư thái

Nghĩa

  1. tư thế; dáng dấp; điệu bộ; dáng vẻ
  2. thái độ; phong thái

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 姿态