Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

威风 (wēifēng)

wēifēng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Tính từ, Động từ, Danh từ
Hán Việt
uy phong

Nghĩa

  1. uy phong; oai phong; oai (thanh thế hoặc khí thế làm cho người ta kính phục và sợ hãi)
  2. có uy phong

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 威风