婆婆 (pó)póTừ loạiDanh từ, Động từHán ViệtbàLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bà già; bà (chỉ người đàn bà lớn tuổi)2bà; mụ (chỉ người đàn bà trong một nghề gì)3mẹ chồng