Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
婆
婆
婆婆 (pópo)
pópo
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bà bà
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
mẹ chồng
2
bà nội; bà ngoại
3
mụ gia
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 婆婆
婆婆妈妈
pópomāma
bà bà ma ma
lề mề; chậm chạp; rề rà; loay hoay; nói dài dòng, lải nhải; nhu nhược; tình cảm yếu đuối