Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

婆娑 (pósuō)

pósuō

Từ loại
Từ trạng thái, Phó từ, Danh từ
Hán Việt
bà sa

Nghĩa

  1. lượn vòng; lượn quanh; quay tròn; đu đưa; đưa qua đưa lại

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 婆娑