婆婆妈妈 (pópomāma)
- Từ loại
- Từ phân loại, Danh từ
- Hán Việt
- bà bà ma ma
Nghĩa
- lề mề; chậm chạp; rề rà; loay hoay; nói dài dòng, lải nhải
- nhu nhược; tình cảm yếu đuối
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.