Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
婿
婿 (xù)
xù
Từ loại
Danh từ, 形
Hán Việt
tế
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
con rể
2
chồng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 婿
女婿
nǚxù
nữ tế
con rể; tế tử; bán tử; chàng rể; chồng
夫婿
fūxù
phu tế
(văn học) chồng
小婿
xiǎoxù
tiểu tế
Tôi (nói chuyện với bố mẹ chồng); con rể tôi (khiêm tốn)
翁婿
wēngxù
ông tế
bố vợ (bố vợ) và con rể
赘婿
zhuìxù
chuế tế
người ở rể; gửi rể; con rể ở nhà cha mẹ vợ
侄女婿
zhínǚxù
điệt nữ tế
cháu rể
孙女婿
sūnnǚxù
tôn nữ tế
cháu rể
金龟婿
jīnguīxù
kim khưu tế
chồng giàu có; con rể giàu có