Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

金龟婿 (jīnguīxù)

jīnguīxù

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
kim khưu tế

Nghĩa

  1. chồng giàu có
  2. con rể giàu có

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ