Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

媒介 (méijiè)

méijiè

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
môi giới

Nghĩa

  1. môi giới; mai mối; mối
  2. phương tiện truyền thông, media

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 媒介