Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

媚外 (mèiwài)

mèiwài

Từ loại
Động từ
Hán Việt
mị ngoại

Nghĩa

  1. theo đuôi nước ngoài; nịnh hót nước ngoài; bám gót nước ngoài

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 媚外