Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
嬉
皮
嬉皮 (xīpí)
xīpí
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hi bì
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
hippie (loanword) (Tw)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
嬉
xī
vui đùa; vui chơi; nô đùa
皮
pí
da; vỏ; da (thuộc)
Từ có chứa 嬉皮
嬉皮士
xīpíshì
hi bì sĩ
hippie (loanword)
嬉皮笑脸
xīpíxiàoliǎn
hi bì tiếu kiểm
cợt nhả; cười đùa tí tửng; cười đùa cợt nhả; cười ngỏn ngoẻn (hình dung thái độ cười đùa không nghiêm túc); nhảnh