Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
子
猪
子猪 (zizhū)
zizhū
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tử trư
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
heo con; lợn con; heo sữa
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
子
zi
con; con cái (thời xưa chỉ con trai và con gái, nay chỉ con trai); người
猪
zhū
heo; lợn
Từ có chứa 子猪
架子猪
jiàzizhū
giá tử trư
lợn trung; heo nhỡ (lớn nhưng chưa béo)