Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
孕
妇
装
孕妇装 (yùnfùzhuāng)
yùnfùzhuāng
Hán Việt
dựng phụ trang
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đầm bầu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
孕
yùn
chửa; có mang; có thai; mang bầu; nghén
妇
fù
phụ nữ; nữ; đàn bà; phụ; phụ nữ; đàn bà (người đã có chồng)
装
zhuāng
trang điểm; hoá trang; giả trang; cải trang; làm ra vẻ