Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
字
典
字典 (zìdiǎn)
zìdiǎn
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tự điển
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tự điển; từ điển
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
字
zì
chữ; chữ viết; văn tự; âm
典
diǎn
tiêu chuẩn; mực thước; mẫu mực; kiểu mẫu; sách làm chuẩn mực; điển
Từ có chứa 字典
活字典
huózìdiǎn
hoạt tự điển
từ điển sống (chỉ người có kiến thức về từ ngữ phong phú.)
康熙字典
kāngxīzìdiǎn
khang hi tự điển
Từ điển Khang Hy, được đặt theo tên của Hoàng đế Khang Hy, người đã ra lệnh biên soạn vào năm 1710, chứa 47.035 mục từ…
汉语大字典
hànyǔ dà zìdiǎn
hán ngữ đại tự điển
Hanyu Da Zidian, một trong những từ điển Hán tự toàn diện nhất với 54.678 (và sau đó là 60.370) mục, xuất bản lần đầu t…