Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

字帖 (zìtiě)

zìtiě

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tự thiếp

Nghĩa

  1. bảng chữ mẫu (bản in khắc đá, in khắc gỗ hoặc chụp chữ của các nhà thư pháp để làm mẫu luyện viết chữ.); chữ thiếp; tả phóng; bản viết phóng
  2. thiếp phóng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 字帖