Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

字母词 (zìmǔcí)

zìmǔcí

Hán Việt
tự mẫu từ

Nghĩa

  1. từ chứa một hoặc nhiều chữ cái trong bảng chữ cái (ví dụ: HSK, PK, WTO, PO 文, PM2.5, γ 射線 | γ 射线)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ