字母词字母词 (zìmǔcí)zìmǔcíHán Việttự mẫu từLưu vào ghi chú mớiNghĩa1từ chứa một hoặc nhiều chữ cái trong bảng chữ cái (ví dụ: HSK, PK, WTO, PO 文, PM2.5, γ 射線 | γ 射线)