Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

孙女儿 (sūnnǚ'ér)

sūnnǚ'ér

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tôn nữ nhi

Nghĩa

  1. cháu gái (con trai con gái)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 孙女儿