Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
孟
婆
孟婆 (Mèngpó)
Mèngpó
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Mạnh Bà
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
孟
mèng
Mạnh (tháng thứ nhất của một quý); mạnh (anh cả)
婆
pó
bà già; bà (chỉ người đàn bà lớn tuổi); bà; mụ (chỉ người đàn bà trong một nghề gì)
Từ có chứa 孟婆
孟婆汤
Mèngpótāng
Súp Mạnh Bà