Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
学
习
刻
苦
学习刻苦 (xuéxíkèkǔ)
xuéxíkèkǔ
Hán Việt
học tập khắc khổ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
chăm chỉ
2
học chăm chỉ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
学
xué
học tập; học; bắt chước; mô phỏng
习
xí
tập; luyện tập; ôn tập; quen; thông thạo; am hiểu (vì thường tiếp xúc)
刻
kè
khắc; chạm trổ; đồng hồ cát; đồng hồ nước (dụng cụ đo thời gian thời xưa)
苦
kǔ
đắng; đau khổ; khổ