Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
学
习
强
国
学习强国 (Xuéxíqiángguó)
Xuéxíqiángguó
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Học để củng cố đất nước
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
学
xué
học tập; học; bắt chước; mô phỏng
习
xí
tập; luyện tập; ôn tập; quen; thông thạo; am hiểu (vì thường tiếp xúc)
强
qiáng
mạnh; kiên cường; cao; mạnh mẽ (tình cảm, ý chí)
国
guó
quốc; quốc gia; nước; xứ; quốc (biểu tượng của đất nước)