Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
学
士
学
位
学士学位 (xuéshìxuéwèi)
xuéshìxuéwèi
Hán Việt
học sĩ học vị
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Học viện cử nhân
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
学
xué
học tập; học; bắt chước; mô phỏng
士
shì
trai chưa vợ; trai tân; sĩ (tầng lớp) (thời xưa)
位
wèi
vị trí; chỗ; nơi; địa vị; chức vị