Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

宇宙速度 (yǔzhòusùdù)

yǔzhòusùdù

Hán Việt
vũ trụ tốc độ

Nghĩa

  1. tốc độ vũ trụ (là tốc độ để vật thể thoát khỏi sức hút của trái đất đi vào không gian các hành tinh. Tốc độ vũ trụ có ba cấp.)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ