安定 (āndìng)
- Từ loại
- Động từ, Tính từ, Danh từ
- Hán Việt
- an định
Nghĩa
- yên ổn; ổn định; yên bình; êm ả; yên tĩnh; an bình (cuộc sống, thời cuộc); an định
- làm yên; ổn định; bình định; định
- vỗ về
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.