Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

安居工程 (ānjūgōngchéng)

ānjūgōngchéng

Hán Việt
an cư công trình

Nghĩa

  1. dự án nhà ở cho người thu nhập thấp đô thị

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ