安装安装 (ānzhuāng)ānzhuāngCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từHán Việtan trangTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1lắp đặt; lắp; ráp; lắp ráp; cài đặt; cài phần mềm