Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

定舱 (dìngcāng)

dìngcāng

Từ loại
Động từ
Hán Việt
định thương

Nghĩa

  1. (của hàng hóa hoặc hàng hóa) để đặt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ