Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

宝库 (bǎokù)

bǎokù

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bảo khố

Nghĩa

  1. kho báu; kho tàng; nơi cất giấu những vật quý (thường dùng để nói ví von)
  2. tàng khố

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 宝库