Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

宝座 (bǎozuò)

bǎozuò

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bảo toạ

Nghĩa

  1. ngai vàng; bảo toạ (chỉ chỗ ngồi của vua hoặc thần Phật)
  2. ngôi báu; ngai
  3. bệ vàng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ