宝座宝座 (bǎozuò)bǎozuòTừ loạiDanh từHán Việtbảo toạLưu vào ghi chú mớiNghĩa1ngai vàng; bảo toạ (chỉ chỗ ngồi của vua hoặc thần Phật)2ngôi báu; ngai3bệ vàng