Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

宝瓶 (bǎopíng)

bǎopíng

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
bảo bình

Nghĩa

  1. Bảo bình (dấu sao)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 宝瓶