实在 (shízài)
- Từ loại
- Tính từ, Phó từ, Động từ, Danh từ
- Hán Việt
- thực tại
Nghĩa
- chân thực; đích thực
- đích xác; quả thực; quả tình, kì thực; thực tại; quả tình
- kì thực; thật ra
- kỳ thực
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.