Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

实在 (shízài)

shízài

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Tính từ, Phó từ, Động từ, Danh từ
Hán Việt
thực tại

Nghĩa

  1. chân thực; đích thực
  2. đích xác; quả thực; quả tình, kì thực; thực tại; quả tình
  3. kì thực; thật ra
  4. kỳ thực

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ