实实 (shí)shíCấp độ HSKHSK 3Từ loạiDanh từ, Tính từ, Phó từ, Động từHán Việtthực | thậtLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đặc; đầy2chân thực; thật3thực tế; sự thật4quả; hạt