Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

实验室感染 (shíyàn shì gǎnrǎn)

shíyàn shì gǎnrǎn

Hán Việt
thực nghiệm thất cảm nhiễm

Nghĩa

  1. nhiễm trùng trong phòng thí nghiệm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ