Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

审核 (shěnhé)

shěnhé

Từ loại
Động từ
Hán Việt
thẩm hạch

Nghĩa

  1. xét duyệt (sách báo, tài liệu số liệu); duyệt hạch

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ