核 (hé)
- Từ loại
- Danh từ, Động từ, Danh từ chỉ vị trí, Tính từ
- Hán Việt
- hạch | hạt | hồ
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- hạt; hột
- hạch; nhân (những vật có bộ phận như hạt)
- hạt nhân (nguyên tử, vũ khí hạt nhân)
- đối chiếu; khảo sát tỉ mỉ
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.