Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

核 (hé)

hé

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ, Động từ, Danh từ chỉ vị trí, Tính từ
Hán Việt
hạch | hạt | hồ
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. hạt; hột
  2. hạch; nhân (những vật có bộ phận như hạt)
  3. hạt nhân (nguyên tử, vũ khí hạt nhân)
  4. đối chiếu; khảo sát tỉ mỉ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 核