Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

审计 (shěnjì)

shěnjì

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
thẩm kế
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. thẩm kế; kiểm tra

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 审计