审计署审计署 (shěnjìshǔ)shěnjìshǔTừ loạiDanh từ chỉ vị trí, Danh từHán Việtthẩm kế thựLưu vào ghi chú mớiNghĩa1văn phòng kiểm toán2ủy ban tài khoản công cộng