署署 (shǔ)shǔCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từ, Động từ, Danh từ chỉ vị tríHán Việtthự | thửLưu vào ghi chú mớiNghĩa1công sở; sở; thự2bố trí; sắp xếp3thay quyền4kí tên; đề tên